中文圣经
← Từ vựng
兵推
bīng tuī
chiến dịch chiếnmô phỏngtập trận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

兵

soldier; troops, an army; warlike

bộ thủ 八thành phần ⿱丘八
推

to push; to expel; to drive; to decline

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌隹

Xuất hiện trong 1 câu