中文圣经
← Từ vựng
具
jù
dụng cụthiết bịcông cụ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

具

tool, implement; to draw up, to write

bộ thủ 八thành phần ⿱目⿱一八

Xuất hiện trong 1 câu