中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
具
jù
dụng cụ; thiết bị; công cụ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
具
tool, implement; to draw up, to write
bộ thủ
八
thành phần
⿱目⿱一八
Xuất hiện trong 1 câu
II SA-MU-ÊN 1:27