← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
再临
zài lín
lại đếnquay trở lạitái lâm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
再
again, twice, re-
bộ thủ 冂thành phần ⿱一冉
临
to draw near, to approach; to descend
bộ thủ 丨thành phần ⿰⿰?丨?
again, twice, re-
to draw near, to approach; to descend