中文圣经
Từ vựng
zài cì
HSK 5

lần nữa; lần thứ hai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

again, twice, re-

bộ thủ thành phần ⿱一冉

order, sequence; second, next; one after the other

bộ thủ thành phần ⿰冫欠

Xuất hiện trong 2 câu