中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 冷落
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
冷落
lěng luò
vắng vẻ; bỏ rơi; lạnh lùng
冷
冷
冷
落
落
落