← Từ vựng
冷落
lěng luò
HSK 7
vắng vẻ; bỏ rơi; lạnh lùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
冷
cold, cool; lonely
bộ thủ 冫thành phần ⿰冫令
落
to fall, to drop; surplus, net income
bộ thủ 艹thành phần ⿱艹洛
vắng vẻ; bỏ rơi; lạnh lùng
📄 Trang luyện viết (PDF)cold, cool; lonely
to fall, to drop; surplus, net income