中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 出入
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
出入
chū rù
ra vào; cửa vào ra; sự không phù hợp; thu chi
出
出
出
入
入
入