← Từ vựng
出入
chū rù
HSK 6
ra vào; cửa vào ra; sự không phù hợp; thu chi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
Xuất hiện trong 32 câu
SÁNG THẾ 23:10SÁNG THẾ 23:18SÁNG THẾ 34:24DÂN SỐ 27:17DÂN SỐ 27:21PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 31:2GIÔ-SUÊ 6:1GIÔ-SUÊ 14:11QUAN ÁN 11:3I SA-MU-ÊN 18:13I SA-MU-ÊN 18:16I SA-MU-ÊN 29:6II SA-MU-ÊN 3:25II SA-MU-ÊN 5:2I CÁC VUA 3:7I CÁC VUA 15:17II CÁC VUA 11:8I LỊCH SỬ 11:2I LỊCH SỬ 27:1II LỊCH SỬ 1:10II LỊCH SỬ 15:5II LỊCH SỬ 16:1II LỊCH SỬ 23:7GIÊ-RÊ-MI 17:19GIÊ-RÊ-MI 37:4Ê-XÊ-CHIÊN 42:11Ê-XÊ-CHIÊN 43:11Ê-XÊ-CHIÊN 44:5XA-CHA-RI 8:10GIĂNG 10:9CÔNG VỤ 1:21CÔNG VỤ 9:28