中文圣经
Từ vựng
chū rù
HSK 6

ra vào; cửa vào ra; sự không phù hợp; thu chi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

to enter, to come in; to join

bộ thủ

Xuất hiện trong 32 câu