中文圣经
Từ vựng
chū jiè

vượt biên; ra ngoài vùng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

boundary, limit; domain; society, the world

bộ thủ thành phần ⿱田介

Xuất hiện trong 1 câu