← Từ vựng
出界
chū jiè
vượt biên; ra ngoài vùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
界
boundary, limit; domain; society, the world
bộ thủ 田thành phần ⿱田介
vượt biên; ra ngoài vùng
📄 Trang luyện viết (PDF)to go out, to send out; stand; produce
boundary, limit; domain; society, the world