中文圣经
← 分门别类

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

分门别类
fēn mén bié lèi
phân loại; sắp xếp theo danh mục
分分分
门门门
别别别
类类类