中文圣经
Từ vựng
liè zhuàn

liệt truyện; tiểu sử lịch sử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

a line; to arrange, to classify

bộ thủ thành phần ⿰歹刂

to pass on; to propagate; to transmit; summons

bộ thủ thành phần ⿰亻专

Xuất hiện trong 1 câu