中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
到
手
dào shǒu
Nắm được; giữ được; chiếm hữu
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
到
to go to, to arrive
bộ thủ
刂
thành phần
⿰至刂
手
hand
bộ thủ
手
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-SAI 28:4