中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
制
zhì
HSK 7
chế độ; kiểm soát
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
制
system; to establish; to manufacture; to overpower
bộ thủ
刂
thành phần
⿰⿻?巾刂
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 4:11
Ê-XÊ-CHIÊN 4:16