中文圣经
← Từ vựng
制
zhì
HSK 7
chế độkiểm soát

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

制

system; to establish; to manufacture; to overpower

bộ thủ 刂thành phần ⿰⿻?巾刂

Xuất hiện trong 2 câu