← Từ vựng
制造者
zhì zào zhě
Người tạo; nhà sản xuất; người làm
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
制
system; to establish; to manufacture; to overpower
bộ thủ 刂thành phần ⿰⿻?巾刂
造
to build, to construct, to invent, to manufacture
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶告
者
that which; they who; those who
bộ thủ 耂thành phần ⿸耂日