← Từ vựng
刺杀
cì shā
ám sát; dùng lao chiến
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
刺
to stab; to prick, to irritate; to prod
bộ thủ 刂thành phần ⿰朿刂
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
ám sát; dùng lao chiến
📄 Trang luyện viết (PDF)to stab; to prick, to irritate; to prod
to kill, to murder, to slaughter; to hurt