中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 劝戒
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
劝戒
quàn jiè
khuyến cáo; cảnh báo; răn đe
劝
劝
劝
戒
戒
戒