中文圣经
Từ vựng
quàn jiè

khuyến cáo; cảnh báo; răn đe

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to recommend, to advise; to urge, to exhort

bộ thủ thành phần ⿰又力

to warn, to admonish; to swear off, to avoid

bộ thủ thành phần ⿹戈廾

Xuất hiện trong 22 câu