← Từ vựng
劝戒
quàn jiè
khuyến cáo; cảnh báo; răn đe
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
劝
to recommend, to advise; to urge, to exhort
bộ thủ 力thành phần ⿰又力
戒
to warn, to admonish; to swear off, to avoid
bộ thủ 戈thành phần ⿹戈廾
Xuất hiện trong 22 câu
II CÁC VUA 17:13II CÁC VUA 17:15II LỊCH SỬ 25:16NÊ-HÊ-MI 9:30THI THIÊN 32:8THI THIÊN 50:7THI THIÊN 81:8CHÂM NGÔN 1:25CHÂM NGÔN 1:30CHÂM NGÔN 25:12GIÁO HUẤN 12:12GIÊ-RÊ-MI 38:15Ê-XÊ-CHIÊN 3:18LU-CA 17:3CÔNG VỤ 20:31LA-MÃ 15:14CÔ-LÔ-SE 1:28CÔ-LÔ-SE 3:16I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:12II TÊ-SA-LÔ-NI-CA 3:12II TI-MÔ-THÊ 2:25TÍT 2:15