← Từ vựng
务农
wù nóng
Nông nghiệp; canh tác; nông dân
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
务
affairs, business; should; must
bộ thủ 夂thành phần ⿱夂力
农
agriculture, farming; farmer
bộ thủ 冖thành phần ⿻冖?
Nông nghiệp; canh tác; nông dân
📄 Trang luyện viết (PDF)affairs, business; should; must
agriculture, farming; farmer