中文圣经
Từ vựng
wù bì
HSK 7

phải; chắc chắn

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

affairs, business; should; must

bộ thủ thành phần ⿱夂力

surely, certainly; must; will

bộ thủ thành phần ⿻心丿

Xuất hiện trong 1 câu