中文圣经
← 动嘴

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

动嘴
dòng zuǐ
nói chuyện; mở miệng; lên tiếng
动动动
嘴嘴嘴