中文圣经
← Từ vựng
劳神
láo shén
lo tưphiền toái

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

劳

to labor, to toil; to do manual work

bộ thủ 力thành phần ⿱艹⿱冖力
神

god, spirit; divine, mysterious, supernatural

bộ thủ 礻thành phần ⿰礻申

Xuất hiện trong 2 câu