中文圣经
← Từ vựng
勉力
miǎn lì
Cố gắngnỗ lựcvất vả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

勉

to endeavor, to make an effort; to urge

bộ thủ 力thành phần ⿺免力Chữ khó đọc · miǎn
力

strength, power; capability, influence

bộ thủ 力thành phần ⿻丿?

Xuất hiện trong 1 câu