中文圣经
← Từ vựng
北极
běi jí
HSK 5
Bắc Cực

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

北

north; northern; northward

bộ thủ 匕thành phần ⿰?匕
极

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ 木thành phần ⿰木及

Xuất hiện trong 1 câu