中文圣经
← Từ vựng
千里
qiān lǐ
ngàn dặmquãng đường xachín trăm cây

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

千

thousand; many, numerous; very

bộ thủ 十thành phần ⿱丿十
里

unit of distance equal to 0.5km; village; lane

bộ thủ 里thành phần ⿱田土

Xuất hiện trong 1 câu