← Từ vựng
升入
shēng rù
lên lớp; nâng cao
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
升
to advance; to arise; to hoist, to raise
bộ thủ 十thành phần ⿻十?
入
to enter, to come in; to join
bộ thủ 入
lên lớp; nâng cao
📄 Trang luyện viết (PDF)to advance; to arise; to hoist, to raise
to enter, to come in; to join