中文圣经
Từ vựng
wǔ shí

buổi trưa (11-13 giờ)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

noon; 7th terrestrial branch

bộ thủ thành phần ⿻丿干

time, season; period, era, age

bộ thủ thành phần ⿰日寸

Xuất hiện trong 1 câu