中文圣经
Từ vựng
wǔ fàn
HSK 1

cơm trưa

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

noon; 7th terrestrial branch

bộ thủ thành phần ⿻丿干

meal, food; cooked rice

bộ thủ thành phần ⿰饣反

Xuất hiện trong 1 câu