中文圣经
Từ vựng
dān xiàng

một chiều; một hướng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

single, individual, only; lone

bộ thủ thành phần ⿱丷?

towards; direction, trend

bộ thủ thành phần ⿵?口

Xuất hiện trong 1 câu