中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
南
宫
nán gōng
Nam Cung
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
南
south; southern; southward
bộ thủ
十
thành phần
⿱十⿵冂⿱丷干
宫
palace; surname
bộ thủ
宀
thành phần
⿱宀吕
Xuất hiện trong 1 câu
GIÓP 37:9