中文圣经
← Từ vựng
南宫
nán gōng
Nam Cung

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

南

south; southern; southward

bộ thủ 十thành phần ⿱十⿵冂⿱丷干
宫

palace; surname

bộ thủ 宀thành phần ⿱宀吕

Xuất hiện trong 1 câu