中文圣经
← Từ vựng
占去
zhàn qù
chiếmcướpchiếm tỷ lệ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

占

to divine; to observe; to versify

bộ thủ ⺊thành phần ⿱⺊口
去

to go away, to leave, to depart

bộ thủ 厶thành phần ⿱土厶

Xuất hiện trong 1 câu