中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 卧不安
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
卧不安
wò bù ān
không ngủ được; mất ngủ; bất an
卧
卧
卧
不
不
不
安
安
安