中文圣经
Từ vựng
wò bù ān

không ngủ được; mất ngủ; bất an

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to crouch; to lie down

bộ thủ thành phần ⿰臣卜

no, not, un-; negative prefix

bộ thủ thành phần ⿱一?

peaceful, tranquil, quiet

bộ thủ thành phần ⿱宀女

Xuất hiện trong 1 câu