中文圣经
← Từ vựng
历
lì
lịchlịch sử

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

历

history; calendar

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂力

Xuất hiện trong 1 câu