中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
历
lì
lịch; lịch sử
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
历
history; calendar
bộ thủ
厂
thành phần
⿸厂力
Xuất hiện trong 1 câu
CÔ-LÔ-SE 1:26