中文圣经
Từ vựng
lì shǐ
HSK 4

lịch sử

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

history; calendar

bộ thủ thành phần ⿸厂力

history, chronicle, annals

bộ thủ thành phần ⿻口乂

Xuất hiện trong 1 câu