中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
历
史
lì shǐ
HSK 4
lịch sử
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
历
history; calendar
bộ thủ
厂
thành phần
⿸厂力
史
history, chronicle, annals
bộ thủ
口
thành phần
⿻口乂
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XƠ-TÊ 6:1