中文圣经
Từ vựng
lì lái
HSK 7

luôn luôn; xuyên suốt; hàng triết đại

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

history; calendar

bộ thủ thành phần ⿸厂力

to arrive, to come, to return; in the future, later on

bộ thủ thành phần ⿻未丷

Xuất hiện trong 1 câu