中文圣经
← Từ vựng
厉
lì
nghiêmkhắc

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

厉

whetstone; to grind, to sharpen, to whet

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂万

Xuất hiện trong 1 câu