中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
厉
lì
nghiêm; khắc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
厉
whetstone; to grind, to sharpen, to whet
bộ thủ
厂
thành phần
⿸厂万
Xuất hiện trong 1 câu
I SA-MU-ÊN 20:10