中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 厌恶
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
厌恶
yàn wù
ghét; kinh tởm; tởm; tránh
厌
厌
厌
恶
恶
恶