← Từ vựng
厌恶
yàn wù
ghét; kinh tởm; tởm; tránh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
厌
to dislike, to detest; to reject; to satiate
bộ thủ 厂thành phần ⿸厂犬
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
Xuất hiện trong 34 câu
SÁNG THẾ 43:32SÁNG THẾ 46:34XUẤT AI-CẬP 7:18XUẤT AI-CẬP 8:26LÊ-VI 20:23LÊ-VI 26:15LÊ-VI 26:30LÊ-VI 26:43DÂN SỐ 11:20DÂN SỐ 21:5PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 7:26PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:19I LỊCH SỬ 21:6GIÓP 9:21GIÓP 19:17GIÓP 30:10GIÓP 33:20GIÓP 42:6THI THIÊN 89:39THI THIÊN 107:18CHÂM NGÔN 27:7Ê-SAI 60:15GIÊ-RÊ-MI 14:19GIÊ-RÊ-MI 44:4Ê-XÊ-CHIÊN 6:9Ê-XÊ-CHIÊN 16:5Ê-XÊ-CHIÊN 20:43Ê-XÊ-CHIÊN 36:31A-MỐT 5:21MI-CA 3:9LA-MÃ 2:22LA-MÃ 12:9I CÔ-RINH 1:28GIU-ĐE 1:23