中文圣经
Từ vựng
yàn wù

ghét; kinh tởm; tởm; tránh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to dislike, to detest; to reject; to satiate

bộ thủ thành phần ⿸厂犬

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

Xuất hiện trong 34 câu