中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 厕所
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
厕所
cè suǒ
nhà vệ sinh; phòng tắm; chỗ đi tắm
厕
厕
厕
所
所
所