中文圣经
← 厕所

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

厕所
cè suǒ
nhà vệ sinh; phòng tắm; chỗ đi tắm
厕厕厕
所所所