中文圣经
← Từ vựng
厕所
cè suǒ
HSK 6
nhà vệ sinhphòng tắmchỗ đi tắm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

厕

toilet, washroom; to mingle

bộ thủ 厂thành phần ⿸厂则
所

place, location; "that which", a particle introducing a passive clause

bộ thủ 户thành phần ⿰户斤

Xuất hiện trong 1 câu