中文圣经
Từ vựng
hòu cì

phần thưởng hậu; quà tặng hậu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

generous; substantial; deep (as a friendship)

bộ thủ thành phần ⿸⿸厂日子

to give; to bestow a favor; to appoint

bộ thủ thành phần ⿰贝易

Xuất hiện trong 2 câu