中文圣经
← Từ vựng
参谋
cān móu
HSK 7
tham mưutư vấncố vấn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

参

to take part in, to intervene; ginseng

bộ thủ 厶thành phần ⿱⿱厶大彡
谋

to plan, to scheme; strategem

bộ thủ 讠thành phần ⿰讠某

Xuất hiện trong 1 câu