中文圣经
Từ vựng
shuāng shǒu
HSK 5

Hai tay; cả hai tay

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

pair, couple; both; measure word for things that come in pairs

bộ thủ thành phần ⿰又又

hand

bộ thủ

Xuất hiện trong 1 câu