中文圣经
← Từ vựng
反作用
fǎn zuò yòng
lực phản ứngsự phản đốihậu quả

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

反

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ 又thành phần ⿸厂又
作

to make; to write, to compose; to act, to perform

bộ thủ 亻thành phần ⿰亻乍
用

to use, to employ, to apply; use

bộ thủ 用thành phần ⿵冂?

Xuất hiện trong 1 câu