中文圣经
Từ vựng
fǎn miàn
HSK 7

mặt sau; mặt tối; mặt khác; tiêu cực

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

reverse, opposite; contrary, anti-

bộ thủ thành phần ⿸厂又

face; surface, side; plane, dimension

bộ thủ thành phần ⿱??

Xuất hiện trong 1 câu