← Từ vựng
发暗
fā àn
tối đi; mất sáng; rỉ sét
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
暗
dark, gloomy; obscure; secret, covert
bộ thủ 日thành phần ⿰日音
tối đi; mất sáng; rỉ sét
📄 Trang luyện viết (PDF)to issue, to dispatch, to send out; hair
dark, gloomy; obscure; secret, covert