← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
发电
fā diàn
HSK 6
phát điệngửi điện tín
Hỏi về từ này
Chữ Hán
发
to issue, to dispatch, to send out; hair
bộ thủ 又thành phần ⿸?又
电
electricity; electric; lightning
bộ thủ 曰thành phần ⿻曰乚
to issue, to dispatch, to send out; hair
electricity; electric; lightning