中文圣经
Từ vựng
shòu rè

bị nóng; sốc nắng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ thành phần ⿳爫冖又

heat, fever, zeal

bộ thủ thành phần ⿱执灬

Xuất hiện trong 1 câu