中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
受
热
shòu rè
+ Thêm vào bộ của tôi
bị nóng
sốc nắng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ
又
thành phần
⿳爫冖又
热
heat, fever, zeal
bộ thủ
灬
thành phần
⿱执灬
Xuất hiện trong 1 câu
MA-THI-Ơ 20:12