← Từ vựng
受益
shòu yì
HSK 7
hưởng lợi; được lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
受
to receive, to get, to accept; to bear
bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
益
to profit, to benefit; advantage
bộ thủ 皿thành phần ⿱水皿
hưởng lợi; được lợi
📄 Trang luyện viết (PDF)to receive, to get, to accept; to bear
to profit, to benefit; advantage