中文圣经
← Từ vựng
受窘
shòu jiǒng
xấu hổkhó xửbối rối

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

受

to receive, to get, to accept; to bear

bộ thủ 又thành phần ⿳爫冖又
窘

distressed; embarrassed; hard-pressed

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴君Chữ khó đọc · jiǒng

Xuất hiện trong 1 câu